giá thể
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp nền, chất nền: "giá thể" chỉ một lớp vật chất hoặc bề mặt làm nền cho một vật khác tồn tại, phát triển hoặc hoạt động. Trong ngữ cảnh khoa học, nó thường dùng để chỉ môi trường vật lý hỗ trợ sự sống của sinh vật.
- Trong nông nghiệp và sinh học: "giá thể" là chất liệu (như xơ dừa, đá perlite, đất sét nung) dùng để giữ rễ cây, cung cấp dinh dưỡng và độ ẩm cho cây trồng trong phương pháp thủy canh hoặc trồng cây không cần đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giá thể trồng cây thủy canh thường được làm từ xơ dừa hoặc đá bọt. (Chất nền dùng để thay thế đất trong kỹ thuật trồng cây không cần đất.)
- Trong sinh học tế bào, giá thể là bề mặt để tế bào bám vào và phát triển. (Lớp nền hỗ trợ sự sinh trưởng của tế bào trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giá thể sinh học": chất nền được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật hoặc tế bào trong công nghệ sinh học.
- Giá thể sinh học giúp vi khuẩn phân hủy chất thải hiệu quả hơn. (Chất nền nhân tạo dùng trong xử lý nước thải.)
"giá thể trồng lan": loại giá thể chuyên dụng cho cây lan, thường là vỏ thông, than củi, hoặc đá nham thạch.
- Chọn giá thể trồng lan phù hợp giúp cây ra hoa đẹp. (Chất nền cần thoát nước tốt và giữ ẩm vừa phải.)
Biến thể và từ gần giống
Chất nền (danh từ): lớp vật chất làm nền — từ đồng nghĩa phổ biến với "giá thể".
- Chất nền đất sét nung thường dùng trong thủy canh. (Lớp nền nhân tạo cho cây trồng.)
Môi trường (danh từ): không gian, điều kiện bao quanh — có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Môi trường nuôi cấy tế bào cần giá thể thích hợp. (Điều kiện vật lý hỗ trợ sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Chất nền: lớp vật chất làm nền cho sự phát triển.
- Nền tảng: cơ sở vật chất hoặc lý thuyết — dùng trong nghĩa bóng.
- Lớp đệm: lớp vật liệu đỡ phía dưới — thường dùng trong kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Giá thể vững chắc: nền tảng ổn định, đáng tin cậy.
- Một giá thể vững chắc giúp cây phát triển bền vững. (Chất nền tốt dẫn đến cây khỏe mạnh.)